chụp đèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật bằng thủy tinh, kim loại hoặc vải, có hình chụp, dùng để bao bọc hoặc che chắn bóng đèn, ngọn lửa đèn: "chụp đèn" là một bộ phận của đèn, thường có hình nón, hình chuông hoặc hình trụ, có tác dụng bảo vệ ngọn lửa hoặc bóng đèn, tập trung hoặc khuếch tán ánh sáng, và ngăn ngừa hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc chụp đèn bằng vải lụa làm ánh sáng dịu lại. (Vật chụp đèn bằng vải lụa làm cho ánh sáng trở nên dịu hơn.)
- Bà tôi vẫn giữ chiếc đèn dầu có chụp đèn bằng thủy tinh. (Bà tôi vẫn còn giữ cây đèn dầu có vật che bằng thủy tinh.)
- Chụp đèn bị vỡ nên phải thay cái mới. (Vật che đèn bị vỡ nên cần phải thay thế bằng cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chụp đèn" trong thiết kế nội thất: thường được nhắc đến như một yếu tố trang trí, tạo điểm nhấn hoặc phong cách cho không gian.
- Chụp đèn theo phong cách Art Deco rất được ưa chuộng. (Vật che đèn theo phong cách Art Deco rất được ưa thích.)
Biến thể và từ gần giống
Chao đèn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dùng để che, chụp bóng đèn.
- Chao đèn bằng giấy bồi rất phổ biến ngày xưa. (Vật che đèn bằng giấy bồi rất phổ biến trước đây.)
Chụp (danh từ): có thể dùng độc lập, ngữ cảnh cho thấy đang nói về đèn.
- Cái chụp này đã cũ. (Vật che này đã cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Chao đèn: vật che đèn.
- Mũ đèn: (ít dùng hơn) vật che phía trên đèn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chụp đèn". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ một vật dụng cụ thể.